nhẫn cưới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiếc nhẫn được trao cho nhau trong lễ cưới: Đây là một loại trang sức, thường làm bằng kim loại quý như vàng hoặc bạch kim, được đôi tân hôn trao cho nhau như một biểu tượng của hôn ước và sự gắn kết trong hôn lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Họ trao nhẫn cưới cho nhau dưới sự chứng kiến của gia đình và bạn bè.
- Chiếc nhẫn cưới của bà ngoại vẫn còn rất sáng và đẹp sau bao nhiêu năm.
- Anh ấy đã chọn một chiếc nhẫn cưới rất tinh tế cho ngày trọng đại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trao nhẫn cưới": hành động trang trọng đưa nhẫn cho nhau trong nghi thức hôn lễ, biểu thị sự cam kết.
- Khoảnh khắc trao nhẫn cưới là phần cảm động nhất của buổi lễ.
- "đeo nhẫn cưới": mang chiếc nhẫn này trên ngón tay sau khi đã kết hôn, như một dấu hiệu cho thấy tình trạng hôn nhân.
- Sau đám cưới, cô ấy luôn đeo nhẫn cưới ở ngón áp út tay trái.
Biến thể và từ liên quan
- Nhẫn đính hôn (danh từ): chiếc nhẫn được trao khi cầu hôn, trước lễ cưới.
- Nhẫn kim cương (danh từ): loại nhẫn thường được dùng làm nhẫn đính hôn hoặc nhẫn cưới, có gắn kim cương.
- Hôn nhân (danh từ): mối quan hệ vợ chồng, là bối cảnh và mục đích của việc trao nhẫn cưới.
Từ đồng nghĩa
- Nhẫn hôn ước (danh từ): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ chiếc nhẫn biểu tượng cho lời thề hôn nhân.
Thành ngữ liên quan
- Vòng tròn hạnh phúc: hình ảnh ẩn dụ chỉ chiếc nhẫn cưới tròn trịa, tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và trọn vẹn.
- Chiếc nhẫn cưới là vòng tròn hạnh phúc gắn kết họ với nhau.
- Nhẫn trao cho nhau khi làm lễ thành hôn.